fit in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "fit in" có nghĩa là hòa nhập, hòa hợp, hoặc phù hợp với một nhóm người, một môi trường, hoặc một tình huống. Nó nhấn mạnh sự tương thích về mặt xã hội, văn hóa, hoặc chức năng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhanh chóng tìm ra cách hòa nhập với các bạn cùng lớp mới.)
- (Ý tưởng của anh ấy không phù hợp với chiến lược hiện tại của công ty.)
- (Tôi không nghĩ chiếc ghế này sẽ vừa với căn phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fit in with": hòa hợp với, phù hợp với (một nhóm hoặc kế hoạch).
- New employees need to fit in with the team's working style. (Nhân viên mới cần hòa nhập với phong cách làm việc của đội.)
- "fit in around": sắp xếp để phù hợp với lịch trình hoặc không gian có sẵn.
- I can fit my appointment in around your schedule. (Tôi có thể sắp xếp cuộc hẹn của mình để phù hợp với lịch của bạn.)
- "fit in (as part of something)": là một phần hài hòa của một tổng thể.
- This piece of art fits in perfectly with the gallery's theme. (Tác phẩm nghệ thuật này hòa hợp hoàn hảo với chủ đề của phòng trưng bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Fitting in (danh động từ): hành động hòa nhập.
- Fitting in at a new school can be challenging. (Việc hòa nhập ở một trường mới có thể là thử thách.)
- Fit (động từ): vừa vặn, phù hợp (không bao gồm ý nghĩa xã hội).
- The shoes fit me perfectly. (Đôi giày vừa vặn với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Hòa nhập: blend in, assimilate.
- Phù hợp: conform, match.
- Thích nghi: adapt, adjust.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit into: phù hợp với, hòa nhập vào (một nhóm hoặc không gian).
- He didn't fit into the corporate culture. (Anh ấy không hòa nhập được với văn hóa doanh nghiệp.)
- Fit together: khớp với nhau, hòa hợp.
- The pieces of the puzzle fit together perfectly. (Các mảnh ghép khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- Fit in like a glove: hòa nhập hoàn hảo, vừa vặn như in.
- She fit in with the team like a glove. (Cô ấy hòa nhập với đội một cách hoàn hảo.)
- Not fit in at all: hoàn toàn không phù hợp.
- His loud voice didn't fit in at all in the quiet library. (Giọng nói ồn ào của anh ấy hoàn toàn không phù hợp trong thư viện yên tĩnh.)